THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 02/02/2026: Giá đi ngang
Theo thông tin mới nhất từ Báo Kinh Tế và Đô Thị, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 02/02/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận trạng thái ổn định khi mặt bằng giá hầu như không thay đổi so với cuối tuần trước. Hoạt động mua bán diễn ra chậm tại nhiều địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long, trong bối cảnh nguồn cung lúa Đông Xuân đang dần ra thị trường nhưng nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh.

Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 02/02
|
Giống Lúa
|
Giá Mua (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Lúa IR 504
|
5.500 - 5.600 |
- |
5.500 - 5.600 |
|
Lúa Đài Thơm 8
|
6.300 - 6.500 |
- |
6.300 - 6.500 |
|
Lúa OM 5451
|
5.800 - 6.200 |
- |
5.800 - 6.200 |
|
Lúa OM 34
|
5.200 - 5.400 |
- |
5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18
|
6.300 - 6.500 |
- |
6.300 - 6.500 |
|
Lúa 4218
|
6.000 - 6.200 |
- |
6.000 - 6.200 |
Diễn biến địa phương:
-
Giao dịch mua bán lúa diễn ra chậm, chủ yếu theo đơn hàng nhỏ
-
Thương lái ưu tiên thu mua các giống lúa chất lượng cao
-
Nông dân giữ lúa chờ giá, hạn chế bán ra ồ ạt
-
Thị trường chưa xuất hiện biến động bất thường về cung – cầu
Thị trường lúa ngày 02/02/2026 duy trì trạng thái đi ngang, phản ánh sự thận trọng của cả nông dân lẫn thương lái. Nguồn cung lúa tươi tăng nhẹ theo tiến độ thu hoạch vụ Đông Xuân, tuy nhiên lực mua chưa đủ mạnh để tạo sóng giá. Nhìn chung, giá lúa các loại vẫn đang giữ ở vùng ổn định, chưa xuất hiện dấu hiệu điều chỉnh rõ rệt.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.300 – 6.500 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.300 – 6.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 02/02
|
Giống Gạo
|
Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Nếp ruột
|
17.000 - 18.000
|
-
|
16.000 - 18.000
|
|
Gạo thường
|
11.000 - 12.000
|
- |
13.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen
|
28.000
|
-
|
28.000
|
|
Gạo thơm thái hạt dài
|
20.000 - 22.000
|
-
|
20.000 - 22.000
|
|
Gạo thơm Jasmine
|
16.000 - 17.000 |
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Hương Lài
|
22.000
|
-
|
22.000
|
|
Gạo trắng thông dụng
|
16.000
|
- |
16.000
|
|
Gạo Nàng Hoa
|
21.000 |
-
|
21.000 |
|
Gạo Sóc thường
|
16.000 - 17.000
|
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái
|
20.000
|
- |
20.000
|
|
Gạo thơm Đài Loan
|
20.000
|
-
|
20.000
|
|
Gạo Nhật
|
22.000
|
-
|
22.000
|
Thị trường gạo trong nước tiếp tục xu hướng ổn định, phản ánh sự cân bằng tạm thời giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ. Các dòng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu và gạo tiêu dùng nội địa đều không ghi nhận biến động lớn, cho thấy tâm lý chờ đợi của doanh nghiệp trước các tín hiệu mới từ thị trường xuất khẩu.
Tình hình tại địa phương:
-
Lượng gạo về kho đều, không bị dồn ứ
-
Doanh nghiệp thu mua cầm chừng, ưu tiên hợp đồng sẵn có
-
Giá bán lẻ tại chợ dân sinh ổn định
-
Không xuất hiện tình trạng khan hàng hay dư cung
Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 02/02
Gạo nguyên liệu và thành phẩm:
Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000
-
Gạo Hương Lài: 22.000
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000
-
Gạo trắng thường: 16.000
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000
-
Gạo Sóc Thái: 20.000
-
Gạo gạo Nhật: 22.000
Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 02/02
Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 02/02
|
Giống Nếp
|
Giá mua của thương lái (đồng/kg)
|
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)
|
| Nếp Tươi |
5.700 - 5.900 |
-
|
| Nếp Long An - Đồng Tháp |
6.000 |
-
|
|
Nếp Sấy
|
7.200 - 7.400 |
- |
Trong ngày 02/02, thị trường nếp không ghi nhận biến động đáng kể. Nhu cầu tiêu thụ nếp sau Tết có xu hướng chậm lại, khiến giá duy trì ở mức ổn định. Giao dịch chủ yếu phục vụ các cơ sở chế biến truyền thống và tiêu dùng nội địa.
Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 02/02
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ vững, phản ánh uy tín và chất lượng ổn định của gạo Việt.
-
Gạo thơm 5% tấm: 415 – 430 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 426 – 430 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 315 – 319 USD/tấn
Thị trường lúa gạo ngày 02/02/2026 cho thấy bức tranh ổn định nhưng trầm lắng. Giá lúa và gạo duy trì mặt bằng cũ, giao dịch diễn ra chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trong giai đoạn đầu vụ thu hoạch Đông Xuân. Trong ngắn hạn, giá được dự báo sẽ tiếp tục đi ngang, chờ thêm tín hiệu từ nhu cầu xuất khẩu và diễn biến thu mua trong nước.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Kinh Tế và Đô Thị