THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 16/12/2025: Thị trường chậm nhịp

THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 16/12/2025: Thị trường chậm nhịp
Ngày đăng: 16/12/2025
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Báo Kinh Tế và Đô Thị, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 16/12/2025 tại Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay duy trì mặt bằng khá ổn định so với những ngày trước đó. Tuy nhiên, nhịp giao dịch diễn ra chậm, lượng mua bán hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nguồn lúa thu hoạch còn lại không nhiều, trong khi thương lái có xu hướng dè dặt, trả giá thấp hơn nhằm thăm dò thị trường. Một số giống lúa phổ biến ghi nhận xu hướng giảm nhẹ so với cuối tuần, nhưng chưa tạo áp lực lớn lên mặt bằng chung.

    THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 25/11/2025: Mặt Bằng Giá Giữ Ổn

     

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 16/12

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

    Lúa Đài Thơm 8

    6.400 - 6.600 - 6.400 - 6.600

    Lúa OM 5451

    5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

    Lúa OM 34

    5.200 – 5.400 - 5.200 – 5.400

    Lúa OM 18

    6.400 - 6.600 - 6.400 - 6.600

    Lúa Nàng Hoa 9

    6.000 - 6.200

    -

    6.000 - 6.200

    Diễn biến địa phương:

    • Đồng Tháp: Thị trường yên ắng, ít giao dịch mới, nhu cầu hỏi mua suy yếu rõ rệt.

    • An Giang: Số lượng giao dịch phát sinh không nhiều, thương lái thận trọng và có xu hướng ép giá.

    • Cà Mau: Lúa ST25 được chào bán đều, giá nhìn chung ổn định, ít biến động.

    • Cần Thơ – Vĩnh Long – Tây Ninh: Hoạt động mua bán diễn ra chậm, lượng người mua ít, giá giữ mức tương đối ổn định.

    Giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay duy trì mặt bằng khá ổn định so với những ngày trước đó. Tuy nhiên, nhịp giao dịch diễn ra chậm, lượng mua bán hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nguồn lúa thu hoạch còn lại không nhiều, trong khi thương lái có xu hướng dè dặt, trả giá thấp hơn nhằm thăm dò thị trường. Một số giống lúa phổ biến ghi nhận xu hướng giảm nhẹ so với cuối tuần, nhưng chưa tạo áp lực lớn lên mặt bằng chung.

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

    • Đồng Tháp: Thị trường yên ắng, ít giao dịch mới, nhu cầu hỏi mua suy yếu rõ rệt.

    • An Giang: Số lượng giao dịch phát sinh không nhiều, thương lái thận trọng và có xu hướng ép giá.

    • Cà Mau: Lúa ST25 được chào bán đều, giá nhìn chung ổn định, ít biến động.

    • Cần Thơ – Vĩnh Long – Tây Ninh: Hoạt động mua bán diễn ra chậm, lượng người mua ít, giá giữ mức tương đối ổn định.

     

    Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 16/12

    Giống Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Nếp ruột

    17.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    11.000 - 12.000

    - 13.000 - 14.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000

    -

    21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Thị trường gạo trong nước hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, giao dịch mua bán diễn ra chậm. Các nhà máy và kho gạo chủ yếu chào bán cầm chừng, tập trung lựa chọn gạo chất lượng tốt. Một số dòng gạo thơm ghi nhận mức tăng nhẹ, trong khi phần lớn các loại gạo nguyên liệu và thành phẩm vẫn giữ giá so với tuần trước, phản ánh cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng.

    Tình hình tại địa phương:

    • An Giang: Nhà máy và thương lái giao dịch đều, giá các loại gạo không biến động mạnh.

    • Lấp Vò – Sa Đéc (Đồng Tháp): Lượng gạo về kho ít, các đơn vị thu mua chọn lọc kỹ, giá giữ ổn định.

    • An Cư (Đồng Tháp): Giao dịch chậm, sức mua yếu, giá gạo đi ngang.

    Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 16/12

    Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

    • Gạo nguyên liệu IR 504: 7.550 – 7.770

    • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.150 – 8.300

    • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600

    • Gạo nguyên liệu CL 555: 7.340 – 7.450

    • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.200 – 7.300

    • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.500 – 8.600

    • Gạo Đài Thơm 8: 8.900 – 9.100

    • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700

    Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 16/12

    • Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

    • Gạo thường: 11.000 – 12.000 đồng/kg

    • Hương Lài: 22.000 đồng/kg

    • Thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

    • Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

    • Thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

    • Jasmine: 16.000 – 18.000 đồng/kg

    • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg

    • Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

    • Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

    • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

    Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 16/12

    • Tấm: 7.500 – 7.600

    • Cám: 9.000 – 10.000

     

    Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 16/12

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp Tươi 5.700 - 5.900 

    -

    Nếp Long An - Đồng Tháp  6.000 

    -

    Nếp Sấy

    7.200 - 7.400 -

    Thị trường nếp trong ngày không ghi nhận biến động đáng kể. Giao dịch diễn ra cầm chừng, chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa và chế biến. Giá nếp giữ mức ổn định so với những ngày trước, chưa xuất hiện tín hiệu tăng hoặc giảm rõ rệt.

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 16/12

    Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục giữ ổn định, không có biến động lớn so với thời điểm trước đó:

    • Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn

    • Gạo Jasmine: 447 – 451 USD/tấn

    • Gạo 100% tấm: 314 – 318 USD/tấn

    Mặt bằng giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì được sức cạnh tranh, dù nhu cầu từ một số thị trường chưa thực sự sôi động.

    Ngày 16/12/2025, thị trường lúa gạo trong nước vận hành với nhịp độ chậm, giao dịch dè dặt, giá cả ít biến động. Lúa có xu hướng giảm nhẹ ở một số giống do sức mua yếu, trong khi gạo giữ được sự ổn định nhờ cân bằng cung – cầu. Ở chiều xuất khẩu, giá gạo Việt Nam vẫn đứng vững, tạo nền tảng tích cực cho thị trường trong thời gian tới. Trong ngắn hạn, diễn biến giá lúa gạo nhiều khả năng tiếp tục đi ngang, phụ thuộc vào nhu cầu mua vào của doanh nghiệp và tín hiệu từ thị trường quốc tế.

     

    Nguồn: Kinh Tế và Đô Thị

    Zalo
    Hotline