THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 20/12/2025: Thị trường trầm lắng

THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 20/12/2025: Thị trường trầm lắng
Ngày đăng: 20/12/2025
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Báo Kinh Tế và Đô Thị, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 20/12/2025 tại Đồng bằng sông Cửu Long thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục ghi nhận trạng thái giao dịch chậm, nguồn hàng không dồi dào, giá nhìn chung ổn định. Trong khi đó, điểm sáng đáng chú ý đến từ thị trường xuất khẩu khi giá gạo Việt Nam tăng mạnh từ 5 – 15 USD/tấn, phản ánh tín hiệu tích cực từ nhu cầu quốc tế vào giai đoạn cuối năm.

    THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 20/12/2025: Thị trường trầm lắng

     

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 20/12

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.300 - 5.400 - 5.300 - 5.400

    Lúa Đài Thơm 8

    6.400 - 6.600 - 6.400 - 6.600

    Lúa OM 5451

    5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

    Lúa OM 34

    5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

    Lúa OM 18

    6.400 - 6.600 - 6.400 - 6.600

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Diễn biến địa phương:

    • Cà Mau: Lúa ST và OM 18 giữ giá ổn định, lượng giao dịch thấp.

    • An Giang: Thị trường trầm lắng, thương lái mua bán cầm chừng, giá không biến động.

    • Đồng Tháp: Giao dịch ít, mặt bằng giá duy trì ổn định.

    • Cần Thơ – Vĩnh Long – Tây Ninh: Nguồn lúa còn lại không nhiều, thương lái hỏi mua hạn chế, giá giữ nguyên so với cuối tuần trước.

    Giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 20/12 duy trì trạng thái đi ngang, không xuất hiện biến động lớn so với những ngày trước đó. Hoạt động mua bán diễn ra chậm do nguồn lúa còn lại không nhiều, trong khi thương lái thận trọng hơn trong khâu thu mua. Nhìn chung, thị trường lúa đang trong giai đoạn ổn định, phản ánh tâm lý chờ đợi tín hiệu rõ ràng hơn từ cả cung và cầu.

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

    • Lúa OM 18 (tươi): 6.400 – 6.600 đồng/kg

    • Lúa IR 50404 (tươi): 5.300 – 5.400 đồng/kg

    • Lúa OM 5451 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg

    • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg

    • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg

    • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.400 – 6.600 đồng/kg

     

    Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 20/12

    Giống Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Nếp ruột

    17.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    11.000 - 12.000

    - 13.000 - 14.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000

    -

    21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Giá gạo thành phẩm và nguyên liệu xuất khẩu vẫn duy trì xu hướng ổn định, chỉ riêng OM 5451 nguyên liệu xuất khẩu ghi nhận giảm nhẹ 100 đồng/kg. Thị trường ít biến động do sức mua toàn ngành thấp, doanh nghiệp chọn mua hàng chắc chắn, tránh tồn kho cuối năm. Mặt khác, các nhà máy xay xát lớn tiếp tục cân đối sản lượng nên hoạt động mua vào khá thận trọng.

    Tình hình tại địa phương:

    • An Giang: Kho lớn mua rất chọn lọc, lượng vào chậm.

    • Cần Thơ: Giao dịch gạo thơm – dẻo diễn ra đều, giữ giá ổn định.

    • Lấp Vò, Sa Đéc (Đồng Tháp): Các loại gạo tiêu thụ với mức giá ổn định, không biến động.

    • An Cư (Đồng Tháp): Giao dịch thưa thớt, nhiều kho quan sát thị trường.

    • Chợ lẻ nhiều tỉnh thành: Giá bán lẻ đứng im.

    Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 20/12

    Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

    • Nguyên liệu OM 5451: 8.150 – 8.300 đồng/kg (giảm 100 đồng)

    • Nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

    • Nguyên liệu IR 504: 7.550 – 7.650 đồng/kg

    • CL 555: 7.340 – 7.450 đồng/kg

    • Đài Thơm 8: 8.700 – 8.900 đồng/kg

    • OM 380: 7.200 – 7.300 đồng/kg

    • OM 18: 8.500 – 8.600 đồng/kg

    • Thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

    Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 20/12

    • Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

    • Gạo thường: 11.000 – 12.000 đồng/kg

    • Hương Lài: 22.000 đồng/kg

    • Thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

    • Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

    • Thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

    • Jasmine: 16.000 – 18.000 đồng/kg

    • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg

    • Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

    • Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

    • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

    Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 20/12

    • Tấm: 7.400 – 7.500 đồng/kg

    • Cám gạo: 10.000 – 11.000 đồng/kg

     

    Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 20/12

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp Tươi 5.700 - 5.900 

    -

    Nếp Long An - Đồng Tháp  6.000 

    -

    Nếp Sấy

    7.200 - 7.400 -

    Thị trường nếp trong ngày nhìn chung ổn định, lượng giao dịch ít. Nếu bạn có bảng giá nếp cần bổ sung, mình sẽ điền vào đúng cấu trúc và trình bày đồng bộ với toàn bài.

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 20/12

    Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam giữ mức ổn định, chưa chịu tác động trực tiếp từ biến động trong nước:

    • Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn

    • Gạo 100% tấm: 314 – 318 USD/tấn

    • Jasmine: 447 – 451 USD/tấn

    Các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn duy trì hợp đồng ổn định, dù thị trường quốc tế chưa ghi nhận biến động mạnh trong ngắn hạn. Tâm lý chờ giá mới và theo dõi diễn biến khu vực châu Á đang chi phối hoạt động giao dịch.

    Thị trường lúa gạo ngày 12/12/2025 chứng kiến sự trầm lắng kéo dài do nguồn cung ít, doanh nghiệp mua vào cầm chừng và tâm lý thị trường thiếu động lực. Dù giá có sự điều chỉnh nhẹ ở một vài mặt hàng, đa số vẫn đứng giá so với hôm qua. Giai đoạn cuối năm được dự báo sẽ duy trì tình trạng ổn định, trong khi các thương nhân và doanh nghiệp tiếp tục quan sát xu hướng từ thị trường xuất khẩu để điều chỉnh kế hoạch thu mua.

     

    Nguồn: Kinh Tế và Đô Thị

    Zalo
    Hotline