THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 20/4/2026: Thị Trường Chững Lại

THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 20/4/2026: Thị Trường Chững Lại
Ngày đăng: 20/04/2026
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 20/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long ghi nhận diễn biến khá “lặng sóng”. Giá các mặt hàng duy trì ổn định, ít biến động nhưng sức mua còn yếu. Trong bối cảnh đó, hoạt động giao dịch diễn ra cầm chừng, phản ánh tâm lý thận trọng của cả người bán lẫn người mua.

    THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 20/4/2026: Thị Trường Chững Lại

     

    Có thể bạn quan tâm:

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 20/04

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

    Lúa Đài Thơm 8

    5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

    Lúa OM 5451

    5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

    Lúa OM 34

    5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

    Lúa OM 18

    5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Giá lúa trong ngày 20/4 giữ xu hướng ổn định, không xuất hiện biến động mạnh như các phiên trước. Mặt bằng giá duy trì ở mức trung bình khá, cho thấy nguồn cung vẫn đang dồi dào trong khi nhu cầu thu mua chưa tăng rõ rệt. Thị trường hiện nghiêng về trạng thái “chờ đợi”, khi các thương lái và doanh nghiệp chưa đẩy mạnh gom hàng, khiến thanh khoản giảm nhẹ.

    Diễn biến địa phương: 

    • Hoạt động thu mua diễn ra chậm tại nhiều tỉnh khu vực Đồng bằng sông Cửu Long
    • Nông dân có xu hướng giữ hàng chờ giá tốt hơn
    • Doanh nghiệp xuất khẩu chưa tăng tốc mua vào
    • Giao dịch nhỏ lẻ vẫn duy trì nhưng không sôi động
    • Nguồn cung lúa tươi tiếp tục ổn định

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

    • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.200 đồng/kg
    • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
    • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 5.900 đồng/kg
    • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
    • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 20/04

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    12.000 - 13.000

    - 11.000 - 12.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Giá gạo trong nước duy trì sự ổn định, phản ánh rõ trạng thái cân bằng giữa cung và cầu. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là giao dịch vẫn chưa cải thiện đáng kể. Các doanh nghiệp xuất khẩu giữ nhịp mua thận trọng do ảnh hưởng từ thị trường quốc tế và chi phí logistics còn cao.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    • Giao dịch gạo nguyên liệu diễn ra chậm
    • Giá không biến động lớn giữa các khu vực
    • Một số kho hàng hạn chế nhập thêm
    • Nguồn cung gạo dồi dào từ vụ thu hoạch
    • Thị trường bán lẻ ổn định, sức mua đều

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 20/04

    • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.050 đồng/kg
    • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.900 đồng/kg
    • Gạo nguyên liệu CL 555: 8.100 – 8.200 đồng/kg
    • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
    • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
    • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
    • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
    • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 20/04

    • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
    • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
    • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
    • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
    • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
    • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
    • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
    • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
    • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
    • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
    • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 20/04

    • Tấm, cám gạo: giữ mức ổn định (chưa ghi nhận biến động đáng kể)
    • Nhu cầu sử dụng phụ phẩm trong chăn nuôi duy trì đều
    • Giá phụ phẩm không có sự tăng giảm đột biến

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 20/04

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

    • Thị trường nếp không ghi nhận thay đổi lớn
    • Giá duy trì ổn định do nhu cầu tiêu thụ không tăng mạnh
    • Giao dịch nếp diễn ra chậm tương tự mặt hàng gạo
    • Nguồn cung nếp vẫn đảm bảo, không xảy ra thiếu hụt

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 20/04

    • Gạo 5% tấm: 490 – 500 USD/tấn
    • Gạo 100% tấm: 334 – 338 USD/tấn
    • Thị trường quốc tế:
      • Thái Lan:
        • Gạo 5% tấm: 386 – 390 USD/tấn
        • Gạo 100% tấm: 364 – 368 USD/tấn
      • Ấn Độ:
        • Gạo 5% tấm: 342 – 346 USD/tấn
        • Gạo 100% tấm: 283 – 287 USD/tấn
      •  
      • Gạo Jasmine: 465 – 469 USD/tấn

    Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 20/4/2026 đang trong giai đoạn ổn định nhưng thiếu động lực tăng trưởng. Giá cả duy trì ở mức hợp lý, tuy nhiên hoạt động giao dịch còn trầm lắng do nhiều yếu tố như chi phí vận chuyển cao, thị trường xuất khẩu thận trọng và tâm lý chờ đợi của doanh nghiệp.

    Trong thời gian tới, diễn biến giá có thể phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn và tình hình kinh tế toàn cầu. Nếu các yếu tố này cải thiện, thị trường lúa gạo có khả năng sẽ sôi động trở lại

    .

     

    Zalo
    Hotline