THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 24/1/2026: Thị trường ổn định trước Tết
Theo thông tin mới nhất từ Báo Kinh Tế và Đô Thị, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 24/1/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung đi ngang so với những phiên trước. Dù chưa có sự bứt phá mạnh về giá, nhưng điểm tích cực là nhịp độ giao dịch lúa Đông Xuân đã cải thiện, phản ánh tâm lý thị trường đang dần ổn định hơn. Nông dân tiếp tục chào bán thận trọng, trong khi thương lái chọn lọc kỹ chất lượng, ưu tiên các giống lúa thơm, hạt dài.

Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 24/1
|
Giống Lúa
|
Giá Mua (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Lúa IR 504
|
5.500 - 5.600 |
- |
5.500 - 5.600 |
|
Lúa Đài Thơm 8
|
6.300 - 6.500 |
- |
6.300 - 6.500 |
|
Lúa OM 5451
|
5.600 - 5.800 |
- |
5.600 - 5.800 |
|
Lúa OM 34
|
5.400 - 5.500 |
- |
5.400 - 5.500 |
|
Lúa OM 18
|
6.300 - 6.500 |
- |
6.300 - 6.500 |
|
Lúa 4218
|
6.000 - 6.200 |
- |
6.000 - 6.200 |
Diễn biến địa phương:
-
An Giang: Lúa Đông Xuân được chào bán rải rác, lượng giao dịch mới khá hơn hôm qua; giá lúa tươi giữ ổn định.
-
Tây Ninh: Nguồn lúa chào bán không nhiều, hoạt động mua bán diễn ra chậm.
-
Cà Mau – Cần Thơ – Đồng Tháp – Vĩnh Long: Giao dịch còn trầm lắng, thị trường ít biến động, giá lúa duy trì mặt bằng cũ.
Ngày 24/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Lúa Đông Xuân bắt đầu được giao dịch sôi động hơn tại một số địa phương trọng điểm, trong khi mặt hàng gạo – đặc biệt là các dòng gạo thơm, chất lượng cao – vẫn neo ở vùng giá tốt. Diễn biến chung cho thấy cung – cầu đang trong giai đoạn “thăm dò”, chưa xuất hiện biến động lớn.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.300 – 6.500 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.300 – 6.500 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.600 – 5.800 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 24/1
|
Giống Gạo
|
Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Nếp ruột
|
17.000 - 18.000
|
-
|
16.000 - 18.000
|
|
Gạo thường
|
11.000 - 12.000
|
- |
13.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen
|
28.000
|
-
|
28.000
|
|
Gạo thơm thái hạt dài
|
20.000 - 22.000
|
-
|
20.000 - 22.000
|
|
Gạo thơm Jasmine
|
16.000 - 17.000 |
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Hương Lài
|
22.000
|
-
|
22.000
|
|
Gạo trắng thông dụng
|
16.000
|
- |
16.000
|
|
Gạo Nàng Hoa
|
21.000 |
-
|
21.000 |
|
Gạo Sóc thường
|
16.000 - 17.000
|
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái
|
20.000
|
- |
20.000
|
|
Gạo thơm Đài Loan
|
20.000
|
-
|
20.000
|
|
Gạo Nhật
|
22.000
|
-
|
22.000
|
Thị trường gạo trong ngày 24/1 tiếp tục ghi nhận mặt bằng giá ổn định, đặc biệt với các dòng gạo thơm và gạo phục vụ xuất khẩu. Dù sức mua chưa tăng mạnh, nhưng nguồn cung không dồi dào đã giúp giá gạo không bị giảm. Các kho lớn duy trì trạng thái mua cầm chừng, chờ tín hiệu rõ ràng hơn từ thị trường xuất khẩu.
Tình hình tại địa phương:
-
An Giang: Lượng gạo về kho ít, các doanh nghiệp lớn hạn chế mua vào, giá giữ mức ổn định.
-
Sa Đéc (Đồng Tháp): Gạo về nhỏ giọt, giao dịch diễn ra chậm, không có biến động giá đáng kể.
-
An Cư (Đồng Tháp): Kho mua chậm, ưu tiên lựa gạo đẹp, gạo phổ thông giữ giá.
Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 24/1
Gạo nguyên liệu và thành phẩm:
-
Gạo nguyên liệu OM 380 (xuất khẩu): 7.600 – 7.770 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451 (xuất khẩu): 8.800 – 8.900 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 8.650 – 8.800 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504 (xuất khẩu): 7.650 – 7.750 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.340 – 7.450 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.500 – 8.600 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 24/1
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 24/1
Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 24/1
|
Giống Nếp
|
Giá mua của thương lái (đồng/kg)
|
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)
|
| Nếp Tươi |
5.700 - 5.900 |
-
|
| Nếp Long An - Đồng Tháp |
6.000 |
-
|
|
Nếp Sấy
|
7.200 - 7.400 |
- |
Trong ngày 24/1, thị trường nếp không ghi nhận biến động mới. Giao dịch nhìn chung chậm, chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa. Giá nếp các loại tiếp tục giữ mức ổn định so với những ngày trước, phản ánh nhu cầu chưa tăng mạnh trong giai đoạn cận Tết.
Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 24/1
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam duy trì ổn định:
-
Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 446 – 450 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 319 – 323 USD/tấn
Mức giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn giữ được sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đặc biệt ở phân khúc gạo thơm.
Tổng thể, thị trường lúa gạo ngày 24/1/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định và thận trọng. Lúa Đông Xuân bắt đầu có tín hiệu giao dịch tích cực hơn, nhưng giá chưa biến động mạnh. Trong khi đó, gạo thơm và gạo xuất khẩu vẫn giữ được mặt bằng giá cao, tạo điểm tựa cho thị trường trong ngắn hạn. Dự báo trong những ngày tới, giá lúa gạo nhiều khả năng sẽ biến động nhẹ theo tiến độ thu hoạch và nhu cầu mua vào của doanh nghiệp xuất khẩu.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Kinh Tế và Đô Thị