THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 27/2/2026: Xuất khẩu giảm nhẹ
Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Tài chính Việt Nam, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 27/2/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục vận hành trong trạng thái ổn định. Giá lúa nội địa duy trì mặt bằng vững vàng dù giao dịch còn chậm, trong khi thị trường xuất khẩu ghi nhận mức giảm nhẹ ở một số chủng loại gạo. Diễn biến này phản ánh sự thận trọng của cả thương lái trong nước lẫn đối tác quốc tế.

Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 27/2
|
Giống Lúa
|
Giá Mua (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Lúa IR 504
|
5.400 - 5.500 |
- |
5.400 - 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8
|
6.500 - 6.700 |
- |
6.500 - 6.700 |
|
Lúa OM 5451
|
5.800 - 6.000 |
- |
5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34
|
5.200 - 5.400 |
- |
5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18
|
6.500 - 6.700 |
- |
6.500 - 6.700 |
|
Lúa 4218
|
6.200 - 6.400 |
- |
6.200 - 6.400 |
Diễn biến địa phương:
-
Đồng Tháp: Lúa gần ngày thu hoạch có giao dịch khá hơn, trong khi lúa còn xa ngày cắt được thương lái mua chậm. Giá ít thay đổi.
-
An Giang: Lúa Đông Xuân mua bán cầm chừng; riêng lúa Japonica có giao dịch đều hơn và giá giữ ổn định.
-
Cần Thơ: Giao dịch chậm, thương lái chủ yếu thăm dò thị trường.
-
Cà Mau: Lực mua chưa mạnh, giá duy trì mặt bằng cũ.
-
Vĩnh Long: Thị trường ổn định, giao dịch chưa sôi động.
-
Tây Ninh: Bạn hàng hỏi mua nhiều hơn nhưng giá chưa có điều chỉnh.
Trong ngày 27/2, mặt bằng giá lúa tươi không xuất hiện biến động đáng kể. Nguồn cung từ vụ Đông Xuân tiếp tục được đưa ra thị trường, tuy nhiên sức mua chưa tăng mạnh khiến giao dịch diễn ra ở nhịp độ vừa phải. Giá lúa nhìn chung duy trì sự ổn định, không có dấu hiệu giảm sâu dù thị trường còn trầm lắng.
Điều này cho thấy cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng ngắn hạn, giúp giá lúa giữ được nền ổn định.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.200 – 6.400 đồng/kg
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 27/2
|
Giống Gạo
|
Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Nếp ruột
|
17.000 - 18.000
|
-
|
16.000 - 18.000
|
|
Gạo thường
|
11.000 - 12.000
|
- |
13.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen
|
28.000
|
-
|
28.000
|
|
Gạo thơm thái hạt dài
|
20.000 - 22.000
|
-
|
20.000 - 22.000
|
|
Gạo thơm Jasmine
|
16.000 - 17.000 |
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Hương Lài
|
22.000
|
-
|
22.000
|
|
Gạo trắng thông dụng
|
16.000
|
- |
16.000
|
|
Gạo Nàng Hoa
|
21.000 |
-
|
21.000 |
|
Gạo Sóc thường
|
16.000 - 17.000
|
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái
|
20.000
|
- |
20.000
|
|
Gạo thơm Đài Loan
|
20.000
|
-
|
20.000
|
|
Gạo Nhật
|
22.000
|
-
|
22.000
|
Thị trường gạo trong nước ngày 27/2 không ghi nhận biến động lớn. Các dòng gạo nguyên liệu và thành phẩm tiếp tục duy trì mặt bằng giá như những ngày trước đó. Dù hoạt động thu mua chưa sôi động, nguồn cung không tăng đột biến nên giá vẫn được giữ ở mức ổn định.
Trong bối cảnh đó, sự điều chỉnh giảm nhẹ ở thị trường xuất khẩu chưa tác động mạnh đến giá gạo nội địa.
Tình hình tại địa phương:
-
An Giang: Giao dịch gạo nguyên liệu ở mức trung bình, giá ổn định.
-
Đồng Tháp: Mua bán duy trì đều, chưa xuất hiện biến động mới.
-
Các khu vực khác trong vùng: Thị trường giữ nhịp chậm, giá không thay đổi đáng kể.
Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 27/2
Gạo nguyên liệu và thành phẩm:
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.300 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.000 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.600 – 7.770 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.800 – 8.900 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 27/2
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thường: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 27/2
Nhóm phụ phẩm như tấm và cám trong ngày 27/2 không ghi nhận thay đổi đáng kể. Thị trường giao dịch ổn định, nguồn cung đáp ứng đủ nhu cầu chế biến và chăn nuôi.
Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 27/2
|
Giống Nếp
|
Giá mua của thương lái (đồng/kg)
|
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)
|
| Nếp Tươi |
5.700 - 5.900 |
-
|
| Nếp Long An - Đồng Tháp |
6.000 |
-
|
|
Nếp Sấy
|
7.200 - 7.400 |
- |
Thị trường nếp tiếp tục vận hành trong trạng thái bình ổn. Nhu cầu tiêu thụ chưa tăng đột biến nên giá nếp các loại vẫn duy trì ở mức ổn định, chưa xuất hiện xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt.
Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 27/2
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam điều chỉnh giảm nhẹ so với ngày trước đó:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 319 – 319 USD/tấn (giảm nhẹ 1 USD/tấn)
-
Gạo Jasmine: 432 – 436 USD/tấn (tăng 1 USD/tấn)
Sự điều chỉnh này phản ánh xu hướng thận trọng của thị trường quốc tế, song mức giảm chưa đủ lớn để tạo áp lực đáng kể lên thị trường nội địa.
Nhìn chung, ngày 27/2/2026 ghi nhận một bức tranh thị trường khá ổn định. Giá lúa duy trì vững vàng dù giao dịch chưa thực sự sôi động. Giá gạo nội địa không thay đổi đáng kể, trong khi thị trường xuất khẩu có sự điều chỉnh giảm nhẹ ở một số phân khúc.
Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng tiếp tục đi ngang khi cung và cầu đang ở trạng thái cân bằng tương đối. Xu hướng sắp tới sẽ phụ thuộc vào diễn biến hợp đồng xuất khẩu mới và sức mua trong nước những ngày đầu tháng 3.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Tạp chí Tài chính Việt Nam