THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 28/2/2026: Đài Thơm 8 bức tốc
Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Tài chính Việt Nam, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 28/2/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến tương đối cân bằng. Trong khi mặt bằng giá lúa duy trì trạng thái ổn định, thì gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 bật tăng nhẹ. Hoạt động thu mua tại nhiều địa phương diễn ra chậm nhưng giá không suy yếu, cho thấy nguồn cung và nhu cầu đang ở thế giằng co hợp lý.

Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 28/2
|
Giống Lúa
|
Giá Mua (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Lúa IR 504
|
5.400 - 5.500 |
- |
5.400 - 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8
|
6.500 - 6.700 |
- |
6.500 - 6.700 |
|
Lúa OM 5451
|
5.800 - 6.000 |
- |
5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34
|
5.200 - 5.400 |
- |
5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18
|
6.500 - 6.700 |
- |
6.500 - 6.700 |
|
Lúa 4218
|
6.200 - 6.400 |
- |
6.200 - 6.400 |
Diễn biến địa phương:
-
Cần Thơ: Nhu cầu hỏi mua lúa ST có xuất hiện nhưng số lượng chốt đơn chưa nhiều. Giá giữ ở mức ổn định.
-
An Giang: Lúa Japonica được giao dịch đều hơn so với các giống khác, mặt bằng giá không thay đổi đáng kể.
-
Đồng Tháp: Các ruộng gần ngày thu hoạch có lượng giao dịch khá hơn; lúa còn xa ngày cắt được hỏi mua chậm.
-
Cà Mau – Vĩnh Long – Tây Ninh: Hoạt động mua bán diễn ra cầm chừng, giá thu mua tiếp tục giữ vững.
Ngày 28/2, thị trường lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung không xuất hiện biến động mạnh. Giá thu mua duy trì ở mức tương đương những ngày trước, phản ánh tâm lý thận trọng của thương lái lẫn doanh nghiệp.
Nguồn cung lúa đang bước vào giai đoạn thu hoạch rải rác, không dồn dập, giúp thị trường không bị áp lực dư thừa. Bên cạnh đó, nhu cầu mua hàng vẫn có nhưng chưa thực sự sôi động, khiến giao dịch diễn ra chậm rãi nhưng giá giữ được sự ổn định.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.200 – 6.400 đồng/kg
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 28/2
|
Giống Gạo
|
Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Nếp ruột
|
17.000 - 18.000
|
-
|
16.000 - 18.000
|
|
Gạo thường
|
11.000 - 12.000
|
- |
13.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen
|
28.000
|
-
|
28.000
|
|
Gạo thơm thái hạt dài
|
20.000 - 22.000
|
-
|
20.000 - 22.000
|
|
Gạo thơm Jasmine
|
16.000 - 17.000 |
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Hương Lài
|
22.000
|
-
|
22.000
|
|
Gạo trắng thông dụng
|
16.000
|
- |
16.000
|
|
Gạo Nàng Hoa
|
21.000 |
-
|
21.000 |
|
Gạo Sóc thường
|
16.000 - 17.000
|
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái
|
20.000
|
- |
20.000
|
|
Gạo thơm Đài Loan
|
20.000
|
-
|
20.000
|
|
Gạo Nhật
|
22.000
|
-
|
22.000
|
So với lúa, thị trường gạo ghi nhận tín hiệu tích cực hơn khi một số mặt hàng nguyên liệu điều chỉnh tăng nhẹ. Đáng chú ý, gạo Đài Thơm 8 tăng thêm 50 đồng/kg, cho thấy nhu cầu đối với phân khúc gạo thơm vẫn duy trì tốt.
Mặt bằng giá chung không có biến động lớn, nhưng diễn biến tăng nhẹ ở một số chủng loại thể hiện xu hướng tiêu thụ ổn định, đặc biệt ở nhóm gạo chất lượng cao phục vụ xuất khẩu.
Tình hình tại địa phương:
-
Hoạt động thu mua tại các nhà máy xay xát diễn ra đều đặn.
-
Gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu được ưu tiên thu gom.
-
Các doanh nghiệp vẫn giữ nhịp độ giao dịch cẩn trọng trước biến động thị trường quốc tế.
Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 28/2
Gạo nguyên liệu và thành phẩm:
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.250 – 9.350 đồng/kg (tăng 50 đồng/kg)
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.000 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.600 – 7.770 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.800 – 8.900 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 28/2
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thường: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 28/2
Ngày 28/2, giá các sản phẩm phụ từ quá trình xay xát như tấm và cám duy trì ổn định, không ghi nhận biến động lớn. Giao dịch phụ phẩm diễn ra ở mức vừa phải, chủ yếu phục vụ ngành chăn nuôi và chế biến thức ăn gia súc.
Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 28/2
|
Giống Nếp
|
Giá mua của thương lái (đồng/kg)
|
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)
|
| Nếp Tươi |
5.700 - 5.900 |
-
|
| Nếp Long An - Đồng Tháp |
6.000 |
-
|
|
Nếp Sấy
|
7.200 - 7.400 |
- |
Thị trường nếp trong ngày duy trì trạng thái cân bằng. Giá nếp tươi và nếp khô không có thay đổi đáng kể so với các phiên trước đó. Hoạt động mua bán nhìn chung diễn ra chậm, tuy nhiên giá không chịu áp lực giảm, cho thấy nguồn cung và nhu cầu đang ở mức tương đối phù hợp.
Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 28/2
Theo thông tin từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn (tăng 1 USD/tấn)
-
Gạo Jasmine: 432 – 436 USD/tấn
Diễn biến tăng nhẹ ở phân khúc 100% tấm phản ánh nhu cầu nhập khẩu vẫn duy trì ổn định trên thị trường quốc tế.
Thị trường lúa gạo ngày 28/2/2026 đang vận hành trong trạng thái ổn định và cân bằng. Lúa tươi giữ giá, giao dịch chậm nhưng không suy yếu. Gạo nguyên liệu, đặc biệt là Đài Thơm 8, có tín hiệu tăng nhẹ cho thấy sức mua vẫn tồn tại.
Xu hướng hiện tại cho thấy thị trường chưa có đột biến lớn nhưng cũng không chịu áp lực giảm sâu. Đây là giai đoạn tích lũy, tạo nền cho những biến động mới khi nhu cầu xuất khẩu và tiến độ thu hoạch bước vào cao điểm trong thời gian tới.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Tạp chí Tài chính Việt Nam