THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 3/3/2026: Giá giữ nhịp ổn định
Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Thương Trường, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 3/3/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái cân bằng. Lúa tươi tiếp tục neo giá, gạo nội địa và xuất khẩu chưa xuất hiện biến động đáng kể. Dù sức mua đầu tuần còn dè dặt, mặt bằng giá chung vẫn ổn định, phản ánh cung – cầu đang vận hành tương đối hài hòa.

Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 3/3
|
Giống Lúa
|
Giá Mua (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Lúa IR 504
|
5.400 - 5.500 |
- |
5.400 - 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8
|
6.500 - 6.700 |
- |
6.500 - 6.700 |
|
Lúa OM 5451
|
5.800 - 6.000 |
- |
5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34
|
5.200 - 5.400 |
- |
5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18
|
6.500 - 6.700 |
- |
6.500 - 6.700 |
|
Lúa 4218
|
6.200 - 6.400 |
- |
6.200 - 6.400 |
Diễn biến địa phương:
-
Cần Thơ: Hoạt động thu mua diễn ra cầm chừng, tập trung chủ yếu vào lúa sắp đến kỳ cắt.
-
Đồng Tháp: Lúa gần ngày thu hoạch có giao dịch khá hơn; lúa xa ngày tiêu thụ chậm.
-
Vĩnh Long: Thương lái lựa chọn kỹ, ưu tiên nguồn hàng chất lượng tốt.
-
Cà Mau: Giá lúa giữ ổn định, ít biến động so với cuối tuần.
-
Tây Ninh: Thị trường trầm lắng, cả bên bán và bên mua đều thận trọng.
Bước sang tuần mới, thị trường lúa tươi ghi nhận xu hướng đi ngang trên diện rộng. Không có sự điều chỉnh tăng hay giảm đáng kể so với cuối tuần trước. Nguồn cung ra thị trường chưa dồi dào, trong khi thương lái vẫn giữ tâm lý thăm dò, khiến nhịp giao dịch diễn ra chậm.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn chờ tín hiệu mới từ tiến độ thu hoạch và nhu cầu gom hàng phục vụ chế biến, xuất khẩu.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.200 – 6.400 đồng/kg
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
Mức giá này phản ánh sự ổn định của phân khúc lúa nguyên liệu, đặc biệt là các giống chủ lực phục vụ xuất khẩu.
Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 3/3
|
Giống Gạo
|
Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Nếp ruột
|
17.000 - 18.000
|
-
|
16.000 - 18.000
|
|
Gạo thường
|
11.000 - 12.000
|
- |
13.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen
|
28.000
|
-
|
28.000
|
|
Gạo thơm thái hạt dài
|
20.000 - 22.000
|
-
|
20.000 - 22.000
|
|
Gạo thơm Jasmine
|
16.000 - 17.000 |
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Hương Lài
|
22.000
|
-
|
22.000
|
|
Gạo trắng thông dụng
|
16.000
|
- |
16.000
|
|
Gạo Nàng Hoa
|
21.000 |
-
|
21.000 |
|
Gạo Sóc thường
|
16.000 - 17.000
|
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái
|
20.000
|
- |
20.000
|
|
Gạo thơm Đài Loan
|
20.000
|
-
|
20.000
|
|
Gạo Nhật
|
22.000
|
-
|
22.000
|
Thị trường gạo nội địa trong ngày 3/3 tiếp tục duy trì mặt bằng giá ổn định. Dù lượng hàng đưa về các kho không nhiều, hoạt động mua bán đã nhỉnh hơn so với cuối tuần trước.
Cung – cầu hiện chưa tạo áp lực tăng giá, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn giữ chiến lược chờ thêm tín hiệu từ thị trường quốc tế.
Tình hình tại địa phương:
-
An Giang: Nguồn cung hạn chế, giá ít thay đổi.
-
Sa Đéc (Đồng Tháp): Các kho duy trì thu mua đều, ưu tiên gạo đạt tiêu chuẩn cao.
-
An Cư (Đồng Tháp): Gạo thơm khan hàng, giá giữ ổn định.
Nhìn chung, thị trường không có biến động mạnh về cung ứng hay giá bán.
Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 3/3
Gạo nguyên liệu và thành phẩm:
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.250 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.000 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.600 – 7.770 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.800 – 8.900 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Giá các dòng gạo nguyên liệu và thành phẩm đều duy trì trạng thái cân bằng, không xuất hiện điều chỉnh đáng chú ý.
Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 3/3
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thường: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Phân khúc bán lẻ tiếp tục duy trì mức giá ổn định, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.
Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 3/3
Giá phụ phẩm không biến động lớn, giữ vai trò ổn định nguồn nguyên liệu cho ngành chăn nuôi và chế biến.
Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 3/3
|
Giống Nếp
|
Giá mua của thương lái (đồng/kg)
|
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)
|
| Nếp Tươi |
5.700 - 5.900 |
-
|
| Nếp Long An - Đồng Tháp |
6.000 |
-
|
|
Nếp Sấy
|
7.200 - 7.400 |
- |
Trong ngày 3/3, thị trường nếp không ghi nhận thông tin điều chỉnh giá mới. Giao dịch nhìn chung diễn ra chậm, lượng hàng trao đổi ở mức vừa phải. Mặt bằng giá nếp tiếp tục duy trì ổn định, chưa xuất hiện yếu tố thúc đẩy tăng hoặc giảm mạnh.
Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 3/3
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đang giữ mức ổn định:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 432 – 436 USD/tấn
Việc giá xuất khẩu đi ngang cho thấy thị trường quốc tế chưa có biến động lớn về nhu cầu nhập khẩu trong ngắn hạn.
Tổng thể, thị trường lúa gạo ngày 3/3/2026 vận động trong trạng thái cân bằng. Lúa tươi giữ giá, gạo nguyên liệu và thành phẩm không có điều chỉnh đáng kể, xuất khẩu duy trì ổn định. Trong thời gian tới, diễn biến giá nhiều khả năng sẽ phụ thuộc vào tốc độ thu hoạch, lượng cung thực tế và tiến trình ký kết các hợp đồng mới trên thị trường quốc tế. Đối với nông dân và doanh nghiệp, giai đoạn này đòi hỏi sự chủ động theo dõi sát thị trường để đưa ra quyết định bán hàng hoặc tích trữ phù hợp, đảm bảo hiệu quả kinh tế cao nhất.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Tạp chí Thương Trường