THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 5/3/2026: Lúa tươi hạ nhiệt nhẹ

THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 5/3/2026: Lúa tươi hạ nhiệt nhẹ
Ngày đăng: 05/03/2026
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Thương Trường, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 5/3/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa lúa và gạo. Một số giống lúa tươi điều chỉnh giảm nhẹ, trong khi giá gạo nguyên liệu, bán lẻ và xuất khẩu nhìn chung vẫn duy trì ổn định. Giao dịch toàn vùng diễn ra chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của cả người bán lẫn thương lái.

    THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 5/3/2026: Lúa tươi hạ nhiệt nhẹ

     

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 5/3

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.500 - 5.500

    Lúa Đài Thơm 8

    6.100 - 6.200 - 100 6.200 - 6.300

    Lúa OM 5451

    5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

    Lúa OM 34

    5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

    Lúa OM 18

    6.000 - 6.100 - 100 6.100 - 6.200

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 100 6.100 - 6.300

    Diễn biến địa phương:

    • An Giang: Hoạt động mua bán trầm lắng, tập trung vào lúa sắp thu hoạch.

    • Cần Thơ: Thương lái chọn mua kỹ, lượng giao dịch không cao.

    • Tây Ninh: Thị trường yên ắng, giá ít biến động trong ngày.

    • Cà Mau: Chủ yếu giao dịch nhỏ lẻ, không có đột biến về giá.

    • Vĩnh Long: Nhu cầu mua không mạnh, lúa xa ngày cắt tiêu thụ chậm.

    Nhìn chung, giao dịch chỉ xoay quanh lượng lúa gần kỳ thu hoạch, còn lại thị trường tương đối dè dặt.

    Trong phiên 5/3, mặt bằng giá lúa tươi có sự điều chỉnh giảm ở một số giống chủ lực. Mức giảm không lớn, chủ yếu 100 đồng/kg, nhưng cho thấy áp lực nguồn cung đang tăng dần khi bước vào cao điểm thu hoạch. Dù vậy, thị trường không xuất hiện tình trạng giảm sâu hay bán tháo. Giá vẫn giữ được vùng tương đối an toàn, cho thấy cung – cầu vẫn đang trong trạng thái kiểm soát được.

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

    • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg (giảm 100 đồng/kg)

    • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg (giảm 100 đồng/kg)

    • Lúa IR 50404 (tươi): khoảng 5.500 đồng/kg

    • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg

    • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg (giảm 100 đồng/kg)

    • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg

    So với những ngày trước, nhóm lúa chất lượng cao chịu áp lực điều chỉnh nhiều hơn.

     

    Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 5/3

    Giống Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Nếp ruột

    17.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    11.000 - 12.000

    - 13.000 - 14.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000

    -

    21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Trái ngược với lúa tươi, giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ trong nước vẫn giữ được sự ổn định. Mặt bằng giá không ghi nhận biến động lớn, cho thấy thị trường tiêu thụ gạo thành phẩm vẫn duy trì nhịp độ đều. Ở góc độ xuất khẩu, một số mặt hàng có điều chỉnh nhẹ nhưng chưa tạo thành xu hướng giảm rõ ràng.

    Tình hình tại địa phương:

    • Các kho xay xát duy trì thu mua ở mức vừa phải.

    • Nguồn cung gạo nguyên liệu không tăng đột biến.

    • Giá bán lẻ tại chợ truyền thống không thay đổi so với hôm trước.

    • Doanh nghiệp xuất khẩu tiếp tục theo dõi sát biến động quốc tế.

    Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 5/3

    Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

    • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg

    • Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg

    • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg

    • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg

    • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.600 – 7.770 đồng/kg

    • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.800 – 8.900 đồng/kg

    • Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

    • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

    Các mức giá này cho thấy phân khúc gạo chế biến vẫn ổn định hơn so với thị trường lúa tươi.

    Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 5/3

    • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

    • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg

    • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

    • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

    • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

    • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

    • Gạo trắng thường: 16.000 đồng/kg

    • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

    • Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg

    • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

    • Gạo gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

    Phân khúc bán lẻ không xuất hiện thay đổi, đáp ứng ổn định nhu cầu tiêu dùng hàng ngày.

    Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 5/3

    • Tấm IR 504: 7.500 – 7.600 đồng/kg

    • Cám: 10.500 – 11.500 đồng/kg

    Giá phụ phẩm như tấm và cám không ghi nhận biến động lớn trong ngày 5/3. Thị trường duy trì mức giá ổn định, phù hợp với nhu cầu sản xuất thức ăn chăn nuôi và chế biến.

     

    Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 5/3

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp Tươi 5.700 - 5.900 

    -

    Nếp Long An - Đồng Tháp  6.000 

    -

    Nếp Sấy

    7.200 - 7.400 -

    Trong ngày 5/3, thị trường nếp tiếp tục giữ trạng thái ổn định. Không có thông tin điều chỉnh giá đáng kể. Lượng giao dịch duy trì ở mức trung bình, phản ánh cung – cầu tương đối cân bằng.

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 5/3

    Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam điều chỉnh nhẹ:

    • Gạo trắng 5% tấm: 357 – 361 USD/tấn (giảm 2 USD/tấn)

    • Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn (ổn định)

    • Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn (giảm 1 USD/tấn)

    So sánh trong khu vực:

    • Thái Lan: Gạo trắng 5% tấm ở mức 381 – 385 USD/tấn

    • Ấn Độ: Gạo trắng 5% tấm 351 – 355 USD/tấn; gạo đồ 5% tấm 350 – 354 USD/tấn.

    • Pakistan: Gạo trắng 5% tấm dao động 362 – 366 USD/tấn

    Sự cạnh tranh về giá trong khu vực tiếp tục là yếu tố ảnh hưởng đến biên độ điều chỉnh của gạo Việt Nam.

    Ngày 5/3/2026, thị trường lúa gạo thể hiện rõ sự phân hóa: lúa tươi giảm nhẹ trong khi gạo nội địa và xuất khẩu tương đối ổn định. Áp lực nguồn cung lúa đang tăng dần theo tiến độ thu hoạch, nhưng giá chưa giảm sâu nhờ nhu cầu chế biến và xuất khẩu vẫn được duy trì. Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp và phụ thuộc vào nhịp độ ký kết hợp đồng mới cũng như diễn biến cạnh tranh giá trong khu vực.

     

    Nguồn: Tạp chí Thương Trường

    Zalo
    Hotline