THỊ TRƯỜNG GIÁ LÚA GẠO HÔM NAY NGÀY 6/3/2026: Gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ
Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Thương Trường, thị trường giá lúa gạo hôm nay ngày 6/3/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi các giống chủ lực hầu như không biến động, trong khi một vài loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu có sự điều chỉnh giảm so với tuần trước. Giao dịch toàn thị trường diễn ra chậm do nguồn cung chưa tăng mạnh và tâm lý mua bán vẫn khá thận trọng.

Thị Trường Giá Lúa Hôm Nay Ngày 6/3
|
Giống Lúa
|
Giá Mua (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Lúa IR 504
|
5.500 |
- |
5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8
|
6.100 - 6.200 |
- |
6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451
|
5.800 - 6.000 |
- |
5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34
|
5.200 - 5.400 |
- |
5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18
|
6.000 - 6.100 |
- |
6.000 - 6.100 |
|
Lúa 4218
|
6.000 - 6.200 |
- |
6.000 - 6.200 |
Diễn biến địa phương:
-
Đồng Tháp: Hoạt động mua bán lúa chậm lại do ảnh hưởng của thời tiết không thuận lợi, khiến việc thu hoạch và vận chuyển gặp khó khăn.
-
An Giang: Thương lái giảm lượng thu mua so với những ngày trước, thị trường giao dịch khá trầm lắng.
-
Cần Thơ: Hoạt động mua bán diễn ra cầm chừng, chủ yếu tập trung vào lúa sắp đến ngày thu hoạch.
-
Cà Mau: Giao dịch nhỏ lẻ, thị trường không có biến động đáng kể về giá.
-
Vĩnh Long: Lượng giao dịch thấp, giá các giống lúa nhìn chung giữ nguyên.
-
Tây Ninh: Thị trường ít sôi động, chủ yếu trao đổi mua bán với khối lượng nhỏ.
Trong phiên giao dịch ngày 6/3, giá lúa tươi tại nhiều địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì mức ổn định so với các ngày trước đó. Mặc dù giao dịch không sôi động, nhưng thị trường cũng không xuất hiện dấu hiệu giảm giá đáng kể.
Nguyên nhân chính đến từ việc nguồn lúa đưa ra thị trường chưa quá dồi dào, trong khi nhu cầu thu mua của thương lái vẫn tồn tại ở mức vừa phải. Điều này giúp giá lúa giữ được sự cân bằng, tránh những biến động mạnh trong ngắn hạn.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): khoảng 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
Các giống lúa chất lượng trung bình và khá vẫn giữ giá ổn định, phản ánh sự cân bằng tạm thời giữa cung và cầu.
Thị Trường Giá Gạo Hôm Nay Ngày 6/3
|
Giống Gạo
|
Giá Bán Tại Chợ (VNĐ/kg)
|
Tăng (+), Giảm (-)
|
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)
|
|
Nếp ruột
|
17.000 - 18.000
|
-
|
16.000 - 18.000
|
|
Gạo thường
|
11.000 - 12.000
|
- |
13.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen
|
28.000
|
-
|
28.000
|
|
Gạo thơm thái hạt dài
|
20.000 - 22.000
|
-
|
20.000 - 22.000
|
|
Gạo thơm Jasmine
|
16.000 - 17.000 |
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Hương Lài
|
22.000
|
-
|
22.000
|
|
Gạo trắng thông dụng
|
16.000
|
- |
16.000
|
|
Gạo Nàng Hoa
|
21.000 |
-
|
21.000 |
|
Gạo Sóc thường
|
16.000 - 17.000
|
-
|
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái
|
20.000
|
- |
20.000
|
|
Gạo thơm Đài Loan
|
20.000
|
-
|
20.000
|
|
Gạo Nhật
|
22.000
|
-
|
22.000
|
Khác với thị trường lúa tươi, một số mặt hàng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu ghi nhận điều chỉnh giảm so với tuần trước. Tuy nhiên, mức giảm không quá lớn và chỉ tập trung vào một số dòng gạo nhất định. Nhìn tổng thể, thị trường gạo nội địa vẫn duy trì mức giá ổn định. Điều này cho thấy nhu cầu tiêu thụ trong nước vẫn duy trì đều, giúp thị trường tránh được các biến động lớn.
Tình hình tại địa phương:
-
Các nhà máy xay xát thu mua gạo nguyên liệu với nhịp độ chậm.
-
Lượng gạo giao dịch trong ngày không cao.
-
Giá bán lẻ tại các chợ truyền thống tiếp tục giữ ổn định.
-
Doanh nghiệp xuất khẩu vẫn theo dõi biến động của thị trường quốc tế trước khi ký hợp đồng mới.
Thị Trường Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 6/3
Gạo nguyên liệu và thành phẩm:
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.300 – 8.400 đồng/kg (giảm 400 đồng/kg so với tuần trước)
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg (giảm 100 đồng/kg)
-
Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Các mức giá này cho thấy phân khúc gạo chế biến vẫn ổn định hơn so với thị trường lúa tươi.
Thị Trường Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 6/3
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thường: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Giá gạo bán lẻ không có thay đổi so với ngày trước, phản ánh nhu cầu tiêu dùng ổn định.
Thị Trường Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 6/3
Giá phụ phẩm từ quá trình xay xát lúa gạo như tấm và cám tiếp tục giữ mức ổn định. Thị trường tiêu thụ phụ phẩm chủ yếu phục vụ ngành chăn nuôi nên không chịu nhiều tác động từ biến động giá lúa.
Thị Trường Giá Nếp Hôm Nay Ngày 6/3
|
Giống Nếp
|
Giá mua của thương lái (đồng/kg)
|
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)
|
| Nếp Tươi |
5.700 - 5.900 |
-
|
| Nếp Long An - Đồng Tháp |
6.000 |
-
|
|
Nếp Sấy
|
7.200 - 7.400 |
- |
Trong ngày 5/3, thị trường nếp tiếp tục giữ trạng thái ổn định. Không có thông tin điều chỉnh giá đáng kể. Lượng giao dịch duy trì ở mức trung bình, phản ánh cung – cầu tương đối cân bằng.
Thị Trường Giá Gạo Xuất Khẩu Hôm Nay Ngày 6/3
Theo dữ liệu cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì trong biên độ ổn định:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
Nhìn chung, giá gạo xuất khẩu chưa có biến động lớn, phản ánh trạng thái cân bằng giữa cung và cầu trên thị trường quốc tế.
Tổng thể trong ngày 6/3, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi không thay đổi nhiều dù giao dịch khá chậm, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu điều chỉnh giảm nhẹ.
Trong thời gian tới, diễn biến giá nhiều khả năng vẫn phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch vụ Đông Xuân, nguồn cung thực tế trên thị trường và nhu cầu từ các hợp đồng xuất khẩu mới. Nếu nhu cầu quốc tế tăng trở lại, giá gạo và lúa có thể sớm phục hồi và tạo động lực cho thị trường.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Tạp chí Thương Trường